Saudi Professional League22:25 ngày 13/02/2025

Al Shabab
2 - 3

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Qadsiah
6Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
58Chỉ số 2424
4Chỉ số 215
1Chỉ số 33
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
107Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-2-1315430121514117079
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Camara#70 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#38

A.Hamdallah#50

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#33

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#2
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-21487678530881033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#28

J.Quiñones#14

J.Quiñones#40

J.Quiñones#11

J.Quiñones#18

J.Quiñones#24

J.Quiñones#66

J.Quiñones#15

J.Quiñones#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah0 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Shabab
Al Shabab4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 2
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#21#30#41#57#60#70
Al Qadsiah
#13#20#31#43#52#60#70
Damac