Saudi Professional League22:50 ngày 10/04/2025

Al Shabab
2 - 0

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Kholood
12Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 216
1Chỉ số 80
5Chỉ số 29
57Chỉ số 2543
33Chỉ số 2465
84Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-33371543011141556910
Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#3

Y.Carrasco#66

Y.Carrasco#34

Y.Carrasco#50

Y.Carrasco#21

Y.Carrasco#17

Y.Carrasco#70

Y.Carrasco#38

Y.Carrasco#12
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-134245232796291110918
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Shamrani#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sawaan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#20

J.Muleka#12

J.Muleka#51

J.Muleka#22

J.Muleka#8

J.Muleka#30

J.Muleka#45

J.Muleka#70
J.Muleka#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#22#30#41#55#60#70
Al Kholood
#10#20#30#41#59#60#70
Al Ahli SC
Al Fayha
Al Okhdood