Saudi Professional League22:20 ngày 06/02/2025

Al Shabab
5 - 1

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Khaleej
2Chỉ số 28
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
8Chỉ số 219
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 228
37Chỉ số 2453
79Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-1-2315430381514117709
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Harbush#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hamdallah#46

A.Hamdallah#50

A.Hamdallah#90

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#33
A.Hamdallah#36

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#12
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-1233932145151899171011
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shaafi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#22

A.Salem#9

A.Salem#8

A.Salem#71

A.Salem#33

A.Salem#25

A.Salem#20

A.Salem#19
A.Salem#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej0 - 1
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 3
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 3
Al Shabab
Al Shabab4 - 0
Al Khaleej
Al Shabab3 - 1
Al Khaleej
Al Shabab1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Shabab
Al Khaleej1 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab1 - 2
Al Hilal
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Kholood0 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Fateh1 - 2
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#15#21#30#41#52#60#70
Al Khaleej
#11#21#30#42#58#60#70
Al Taawoun
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC