Saudi Professional League22:55 ngày 11/04/2025

Al Okhdood
1 - 1

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl Taawoun
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 24
45Chỉ số 2422
99Chỉ số 23103
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-1282715498261318661014
Đội hình xuất phát

P.Vítor#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Faraj#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alqaydhi#98 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Zubaidi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Petros#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Godwin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Al-Abbas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Abbas#1

S.Al-Abbas#21

S.Al-Abbas#12

S.Al-Abbas#20

S.Al-Abbas#19

S.Al-Abbas#8

S.Al-Abbas#7

S.Al-Abbas#87

S.Al-Abbas#11
Al Taawoun
Sơ đồ 4-4-29814233226764421199
Đội hình xuất phát

A.Ghamdi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Sheail#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Farhan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Marwani#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Abdulrazzaq#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Chavez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.A.Mohammed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Mohammed#70

A.A.Mohammed#38

A.A.Mohammed#27

A.A.Mohammed#5

A.A.Mohammed#13

A.A.Mohammed#3

A.A.Mohammed#76

A.A.Mohammed#99

A.A.Mohammed#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun1 - 0
Al Okhdood
Al Taawoun3 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Ittihad1 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 0
Damac
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Al Taawoun3 - 0
Damac
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al-Wakrah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#11#21#30#41#54#60#70
Al Taawoun
#11#20#30#43#54#60#70
Al Nassr
Al Fayha
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC