Saudi Professional League02:00 ngày 08/03/2025

Al Nassr
2 - 2

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Shabab
87Chỉ số 23109
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
8Chỉ số 2212
2Chỉ số 24
7Chỉ số 217
42Chỉ số 2558
33Chỉ số 2462
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-12412345011192010237
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Qasheesh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ronaldo#40

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#88
C.Ronaldo#58

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#80

C.Ronaldo#9

C.Ronaldo#83
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-2-131243066151137569
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Gulaymish#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Leandrinho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#12

A.Hamdallah#38

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#33

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#5

A.Hamdallah#71

A.Hamdallah#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab1 - 2
Al Nassr
Al Shabab2 - 3
Al Nassr
Al Shabab2 - 5
Al Nassr
Al Nassr4 - 0
Al Shabab
Al Nassr0 - 0
Al Shabab
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Nassr
Al Nassr4 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Nassr
Al Nassr0 - 4
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Nassr4 - 0
Al-Wasl SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#12#22#31#42#52#60#70
Al Shabab
#12#21#30#43#54#60#70
Al Hilal
Al Kholood
Al Okhdood