Saudi Professional League02:00 ngày 14/03/2026

Al Riyadh
3 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Ittihad
8Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
28Chỉ số 2458
3Chỉ số 223
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
44Chỉ số 2361
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 5-3-282787235803527201077
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#9

L.Antunes#22

L.Antunes#33

L.Antunes#11

L.Antunes#88

L.Antunes#94

L.Antunes#99

L.Antunes#12

L.Antunes#98
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-311320151216810782134
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Fernandes#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#41

S.Bergwijn#32

S.Bergwijn#24

S.Bergwijn#11

S.Bergwijn#66

S.Bergwijn#19

S.Bergwijn#50

S.Bergwijn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Damac3 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ahli SC3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Khaleej
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Sadd Sports Club1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad7 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Nassr2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Fateh2 - 2
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#13#20#30#41#54#60#70
Al Ittihad
#11#21#30#40#510#60#70
Al Taawoun
Al Qadsiah
Al Ettifaq