Saudi Professional League02:00 ngày 24/02/2026

Al Shabab
3 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Riyadh
0Chỉ số 30
35Chỉ số 2357
5Chỉ số 29
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
35Chỉ số 2457
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1431743311429228109
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#16

A.Hamdallah#5

A.Hamdallah#70

A.Hamdallah#27

A.Hamdallah#2

A.Hamdallah#20

A.Hamdallah#40

A.Hamdallah#99

A.Hamdallah#23
Al Riyadh
Sơ đồ 4-2-3-182723580352710209877
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Sali#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#87

L.Antunes#22

L.Antunes#33

L.Antunes#11

L.Antunes#88
L.Antunes#94

L.Antunes#4

L.Antunes#99

L.Antunes#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Shabab
Al Riyadh0 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Damac1 - 3
Al Shabab
Al Shabab13 - 0
Tdamn Hadramawt
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Nahda SC1 - 1
Al Shabab
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Nassr3 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#13#22#30#40#55#60#70
Al Riyadh
#11#20#30#40#59#60#70
Al Qadsiah
Al Ittihad
Al Ettifaq