Saudi Professional League21:25 ngày 06/02/2026

Neom SC
1 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neom SCChỉ sốAl Riyadh
0Chỉ số 80
4Chỉ số 226
3Chỉ số 22
20Chỉ số 2417
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2338
2Chỉ số 35
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Neom SC
Sơ đồ 4-4-281426442524772109119
Đội hình xuất phát

L.Maximiano#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Noor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Al-Faraj#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Benrahma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Rodríguez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rodríguez#1

L.Rodríguez#18

L.Rodríguez#71

L.Rodríguez#27

L.Rodríguez#95
L.Rodríguez#51

L.Rodríguez#93

L.Rodríguez#2

L.Rodríguez#11
Al Riyadh
Sơ đồ 4-1-4-18272348027103588779
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Antunes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#33

M.Diallo#17

M.Diallo#87

M.Diallo#98

M.Diallo#12

M.Diallo#99

M.Diallo#22

M.Diallo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Al Okhdood1 - 1
Neom SC
Neom SC3 - 0
Damac
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ettifaq0 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Shabab3 - 2
Neom SC
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Hazem1 - 2
Neom SC
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Neom SC2 - 1
Al Najma(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Riyadh0 - 2
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neom SC
#11#20#30#42#53#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#45#52#60#70
Al Khaleej
Al Kholood