Saudi Professional League22:00 ngày 29/01/2026

Al Fateh
2 - 2

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Ittihad
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23106
1Chỉ số 81
6Chỉ số 28
43Chỉ số 2461
5Chỉ số 216
2Chỉ số 30
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 3-4-1-21444781517332361110
Đội hình xuất phát

F.Pacheco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Suwailem#78 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saadane#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wesley Delgado#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Masoud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Batna#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#12

M.Vargas#97

M.Vargas#94

M.Vargas#80

M.Vargas#27

M.Vargas#29

M.Vargas#25

M.Vargas#37

M.Vargas#28
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-3113215127817191178
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Al-Shehri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Fernandes#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandes#20

R.Fernandes#41

R.Fernandes#66

R.Fernandes#14

R.Fernandes#32

R.Fernandes#27

R.Fernandes#80

R.Fernandes#22

R.Fernandes#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fateh
Al Fateh4 - 4
Al Ittihad
Al Fateh2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Neom SC0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Khaleej0 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Fateh1 - 0
Al-Ttadamon(KUW)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Nasaf Qarshi
Gulf United FC0 - 5
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#12#20#30#42#56#60#70
Al Ittihad
#12#21#30#40#58#60#70
Al Nassr
Al Hilal
Al Hazem