Saudi Professional League00:30 ngày 26/01/2026

Al Riyadh
1 - 1

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Hilal
0Chỉ số 228
79Chỉ số 23135
25Chỉ số 2464
2Chỉ số 26
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-3-3823387571935820998
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Harfi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bayesh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tozé#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Sali#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Sali#10

E.Sali#14

E.Sali#12

E.Sali#99

E.Sali#88

E.Sali#22

E.Sali#2

E.Sali#11

E.Sali#17
Al Hilal
Sơ đồ 4-4-217888730241022161997
Đội hình xuất phát

M.Al-Yami#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mari#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Malcom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Dawsari#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Hernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Leonardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Núñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Núñez#25

D.Núñez#23

D.Núñez#78

D.Núñez#28

D.Núñez#14

D.Núñez#11

D.Núñez#29

D.Núñez#99

D.Núñez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal2 - 0
Al Riyadh
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 3
Al Hilal
Al Riyadh1 - 3
Al Hilal
Al Hilal6 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Neom SC1 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Hilal3 - 0
Al Hazem
Damac0 - 2
Al Hilal
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al Khaleej
Al-Sharjah0 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al-Muharraq
Al Hilal4 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#20#31#41#52#60#70
Al Hilal
#11#21#30#42#56#60#70
Al Shabab
Al Najma(KSA)