Saudi Professional League02:00 ngày 06/03/2026

Damac
3 - 0

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
DamacChỉ sốAl Riyadh
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2365
4Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2469
5Chỉ số 225
6Chỉ số 29
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Damac
Sơ đồ 4-1-4-111215313617281411
Đội hình xuất phát

Kewin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Harkass#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bedrane#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Obaid#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mohammed#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.AlSalkhadi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Vada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Okita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Meite#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Meite#7

Y.Meite#30

Y.Meite#88

Y.Meite#80

Y.Meite#5

Y.Meite#26

Y.Meite#18

Y.Meite#22
Al Riyadh
Sơ đồ 5-4-1827423580102720779
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.González#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Antunes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#17

M.Diallo#97

M.Diallo#99

M.Diallo#12

M.Diallo#87

M.Diallo#11

M.Diallo#88

M.Diallo#35
M.Diallo#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Riyadh0 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Damac1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Damac2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Riyadh1 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Damac
Al Fateh1 - 1
Damac
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Damac1 - 3
Al Shabab
Damac2 - 1
Al Taawoun
Al Ettifaq2 - 0
Damac
Damac0 - 0
Al Kholood
Neom SC3 - 0
Damac
Al Hazem2 - 1
Damac
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Fayha1 - 1
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damac
#13#21#30#44#56#60#70
Al Riyadh
#10#20#30#41#59#60#70
Al Qadsiah
Al Ittihad