Saudi Professional League22:30 ngày 21/01/2026

Al Okhdood
2 - 2

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al OkhdoodChỉ sốAl Riyadh
3Chỉ số 215
3Chỉ số 34
26Chỉ số 2434
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
37Chỉ số 2345
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 228
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-194214172211136189314
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AbuAbd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

G.Gül#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Ince#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Petros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Nguen#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Al-Abbas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Al-Abbas#87

S.Al-Abbas#12

S.Al-Abbas#20

S.Al-Abbas#3

S.Al-Abbas#10

S.Al-Abbas#98

S.Al-Abbas#19

S.Al-Abbas#8

S.Al-Abbas#1
Al Riyadh
Sơ đồ 4-1-4-1823323573581920109
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Harfi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Khatir#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Bayesh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#17

M.Diallo#87

M.Diallo#14

M.Diallo#12

M.Diallo#99

M.Diallo#88

M.Diallo#22

M.Diallo#80

M.Diallo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Riyadh
Al Okhdood1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Ajman1 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Najma(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#12#20#31#43#55#60#70
Al Riyadh
#12#21#30#44#54#60#70
Al Hilal
Neom SC