Saudi Professional League22:20 ngày 28/01/2026

Al Najma(KSA)
1 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Najma(KSA)Chỉ sốAl Riyadh
59Chỉ số 2419
4Chỉ số 222
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2333
1Chỉ số 30
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Najma(KSA)
Sơ đồ 4-1-4-1124432209823431477
Đội hình xuất phát

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Al-Haleel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Vargas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Boutobba#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tulayhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Jassim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Al-Dubais#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Al-Dubais#17

H.Al-Dubais#18

H.Al-Dubais#87

H.Al-Dubais#19

H.Al-Dubais#50

H.Al-Dubais#22

H.Al-Dubais#55

H.Al-Dubais#8

H.Al-Dubais#27
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-2823323572019358999
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Harfi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Bayesh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haroun#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haroun#17

S.Haroun#11

S.Haroun#2

S.Haroun#22

S.Haroun#88

S.Haroun#4

S.Haroun#12

S.Haroun#14

S.Haroun#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Riyadh
Al Najma(KSA)0 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)2 - 3
Al Riyadh
Al Riyadh3 - 2
Al Najma(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Taawoun1 - 0
Al Najma(KSA)
Neom SC2 - 1
Al Najma(KSA)
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)2 - 4
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Najma(KSA)
#11#20#30#41#511#60#70
Al Riyadh
#11#21#30#40#52#60#70
Al Nassr
Al Ahli SC
Al Kholood