Saudi Professional League02:00 ngày 20/02/2026

Al Kholood
0 - 2

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Riyadh
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
41Chỉ số 2424
4Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
66Chỉ số 2354
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 3-4-2-130233254639638101118
Đội hình xuất phát

M.AlShammari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pinas#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#99
R.Enrique#52

R.Enrique#48

R.Enrique#7

R.Enrique#4

R.Enrique#12

R.Enrique#24

R.Enrique#19

R.Enrique#70
Al Riyadh
Sơ đồ 4-2-3-182723580352710209877
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Sali#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#12

L.Antunes#99

L.Antunes#4
L.Antunes#94

L.Antunes#88

L.Antunes#22

L.Antunes#33

L.Antunes#11

L.Antunes#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh3 - 1
Al Kholood
Al Riyadh1 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Riyadh
Al Kholood1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Kholood
Al Riyadh0 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Najma(KSA)2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Damac0 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Fayha0 - 5
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#10#20#30#41#58#60#70
Al Riyadh
#12#22#30#43#52#60#70
Al Hazem