Saudi Professional League22:15 ngày 21/11/2025

Al Ittihad
2 - 1

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Riyadh
5Chỉ số 24
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
1Chỉ số 40
8Chỉ số 222
87Chỉ số 2375
59Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-4-211321512197834927
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Ghamdi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ghamdi#20

A.Ghamdi#37

A.Ghamdi#11

A.Ghamdi#24

A.Ghamdi#14

A.Ghamdi#32

A.Ghamdi#80

A.Ghamdi#16

A.Ghamdi#47
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-1827235121019420119
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hazazi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.González#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Al-Absi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#6

M.Diallo#17

M.Diallo#87

M.Diallo#16

M.Diallo#28

M.Diallo#90

M.Diallo#2

M.Diallo#88

M.Diallo#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ahli SC
Al Ittihad3 - 0
Al-Sharjah
Al Khaleej4 - 4
Al Ittihad
Al Nassr1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Hilal
Al Shorta1 - 4
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Shabab Al Ahli
Al Ittihad0 - 2
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Damac
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Fateh2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Kholood
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 3
Neom SC
Jubail0 - 1
Al Riyadh
Al Nassr5 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Hilal2 - 0
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#22#31#40#55#60#70
Al Riyadh
#11#20#30#40#54#60#70
Al Taawoun
Al Qadsiah
Al Ettifaq
Al Hazem
Al Shabab
Al Okhdood