Saudi Professional League02:00 ngày 27/02/2026

Al Riyadh
0 - 1

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Ahli SC
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
0Chỉ số 216
6Chỉ số 227
25Chỉ số 2452
77Chỉ số 2388
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 5-4-182787234801027352077
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.González#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

T.Okou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Antunes#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#33

L.Antunes#11

L.Antunes#22

L.Antunes#88
L.Antunes#94

L.Antunes#99

L.Antunes#12

L.Antunes#16

L.Antunes#17
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-3-31629283263079201713
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gonçalves#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Galeno#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Galeno#27

W.Galeno#46

W.Galeno#5

W.Galeno#1

W.Galeno#9

W.Galeno#47

W.Galeno#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC1 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC2 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Shabab3 - 1
Al Riyadh
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Damac0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Najma(KSA)
Al Ahli SC4 - 3
Shabab Al Ahli
Al Shabab2 - 5
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Hilal0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 0
Al Ettifaq
Neom SC0 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#30#41#50#60#70
Al Ahli SC
#11#20#30#40#56#60#70
Al Qadsiah
Al Ittihad
Al Fayha