Saudi Professional League22:15 ngày 02/02/2026

Al Riyadh
0 - 1

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Nassr
3Chỉ số 31
52Chỉ số 23102
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 227
1Chỉ số 40
0Chỉ số 213
33Chỉ số 2458
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 5-3-28272345801935201099
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.González#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

I.Soro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Haroun#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haroun#22

S.Haroun#17

S.Haroun#87

S.Haroun#9

S.Haroun#98

S.Haroun#12

S.Haroun#88

S.Haroun#11

S.Haroun#33
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-224232696102019237929
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Felix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ghareeb#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ghareeb#77

A.Ghareeb#16

A.Ghareeb#8

A.Ghareeb#1

A.Ghareeb#17

A.Ghareeb#83

A.Ghareeb#4

A.Ghareeb#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr5 - 1
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Riyadh2 - 2
Al Nassr
Al Nassr4 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al Hazem
Al Riyadh0 - 2
Al Ettifaq
Al Ittihad2 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Taawoun
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 2
Al Nassr
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Al Nassr5 - 1
Al Zawraa SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#10#20#31#43#57#60#70
Al Nassr
#11#21#30#41#57#60#70
Neom SC
Al Khaleej