Saudi Professional League20:55 ngày 14/02/2026

Al Riyadh
1 - 1

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al RiyadhChỉ sốAl Khaleej
42Chỉ số 2453
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
7Chỉ số 22
90Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 224
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-282723580202735771098
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Boardi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Khaibari#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#80 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lekhal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Siyahi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Antunes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Okou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Sali#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Sali#94

E.Sali#17

E.Sali#87

E.Sali#12

E.Sali#99

E.Sali#4

E.Sali#11

E.Sali#22

E.Sali#88
Al Khaleej
Sơ đồ 4-4-2491317351115129710
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Asiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Masouras#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.King#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Fortounis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fortounis#2

K.Fortounis#16
K.Fortounis#31

K.Fortounis#27

K.Fortounis#26

K.Fortounis#33

K.Fortounis#90

K.Fortounis#93

K.Fortounis#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej4 - 1
Al Riyadh
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Khaleej
Al Riyadh0 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej2 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Neom SC1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Hilal
Al Okhdood2 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Taawoun
Al Fateh3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Qadsiah4 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 2
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Taawoun1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 0
Damac
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Riyadh
#11#21#30#42#56#60#70
Al Khaleej
#11#20#30#40#52#60#70
Al Ittihad
Al Kholood