Saudi Professional League00:30 ngày 14/02/2026

Al Ittihad
2 - 1

Al Fayha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Fayha
0Chỉ số 32
95Chỉ số 2378
7Chỉ số 21
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
76Chỉ số 2437
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11132201517822107821
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Al-Bishi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Fernandes#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#80

Y.En-Nesyri#47

Y.En-Nesyri#90

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#19

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#50
Al Fayha
Sơ đồ 4-2-3-15222517183067281023
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Al-Kaabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dahal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benzia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jason#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jason#77

Jason#11

Jason#14

Jason#1

Jason#7

Jason#35

Jason#21

Jason#2

Jason#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Ittihad
Al Fayha0 - 3
Al Ittihad
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fayha
Al Ittihad3 - 0
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad7 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Nassr2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Najma(KSA)
Al Shabab1 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Fayha2 - 0
Al Fateh
Al Hilal4 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 1
Damac
Al Qadsiah5 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 1
Al Fayha
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Ahli SC2 - 0
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#12#21#30#40#57#60#70
Al Fayha
#11#20#30#42#51#60#70
Neom SC
Al Hazem