Saudi Professional League02:00 ngày 28/02/2026

Al Ittihad
1 - 0

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Khaleej
94Chỉ số 23109
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
6Chỉ số 27
5Chỉ số 214
49Chỉ số 2551
34Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11132201517819101221
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Mitaj#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#24

Y.En-Nesyri#88

Y.En-Nesyri#80

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#50

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#16
Al Khaleej
Sơ đồ 3-4-34913173281221511993
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Asiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.A.Jayzani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rebocho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Fernandes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Masouras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.AlAmri#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.AlAmri#31

S.AlAmri#15

S.AlAmri#27

S.AlAmri#26

S.AlAmri#33

S.AlAmri#90

S.AlAmri#20

S.AlAmri#2

S.AlAmri#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej4 - 4
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Khaleej
Al Ittihad1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Sadd Sports Club1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad7 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Nassr2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej0 - 1
Neom SC
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Al Taawoun1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 2
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#11#20#30#42#56#60#70
Al Khaleej
#10#20#30#43#57#60#70
Damac