Saudi Professional League00:30 ngày 02/02/2026

Al Ittihad
1 - 0

Al Najma(KSA)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Najma(KSA)
5Chỉ số 212
49Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
10Chỉ số 22
87Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-31132151280817191078
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Al-Ghamdi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Aouar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Fernandes#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernandes#27

R.Fernandes#22

R.Fernandes#50

R.Fernandes#32

R.Fernandes#14

R.Fernandes#66

R.Fernandes#41

R.Fernandes#90

R.Fernandes#20
Al Najma(KSA)
Sơ đồ 4-3-3124432232043987714
Đội hình xuất phát

V.Braga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Al-Haleel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Vargas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tulayhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Flores#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Boutobba#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Al-Dubais#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Jassim#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jassim#8

A.Jassim#50

A.Jassim#18

A.Jassim#87

A.Jassim#19

A.Jassim#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Riyadh
Al Najma(KSA)1 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)1 - 1
Al Fateh
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Najma(KSA)3 - 4
Al Ettifaq
Al Najma(KSA)2 - 2
Al Khaleej
Al Taawoun1 - 0
Al Najma(KSA)
Neom SC2 - 1
Al Najma(KSA)
Damac0 - 0
Al Najma(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#11#21#30#42#510#60#70
Al Najma(KSA)
#10#20#30#42#52#60#70
Al Nassr
Al Hilal
Al Ahli SC
Al Fayha