Saudi Professional League00:30 ngày 07/02/2026

Al Nassr
2 - 0

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Ittihad
74Chỉ số 2441
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
5Chỉ số 223
7Chỉ số 26
92Chỉ số 2378
2Chỉ số 34
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-1-12423526211117207910
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Coman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mané#23

S.Mané#19

S.Mané#9

S.Mané#1

S.Mané#83

S.Mané#4

S.Mané#12

S.Mané#29

S.Mané#16
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11322151217813101921
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Al-Shanqeeti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#47

Y.En-Nesyri#90

Y.En-Nesyri#41

Y.En-Nesyri#66

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#27

Y.En-Nesyri#80

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 2
Al Nassr
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 5
Al Nassr
Al Ittihad1 - 0
Al Nassr
Al Ittihad3 - 1
Al Nassr
Al Nassr0 - 0
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Taawoun
Damac1 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Ahli SC3 - 2
Al Nassr
Al Ettifaq2 - 2
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al Ettifaq
Damac1 - 1
Al Ittihad
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Neom SC1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#12#20#30#42#57#60#70
Al Ittihad
#10#20#30#44#56#60#70
Al Khaleej
Al Fayha
Al Hazem