Saudi Professional League02:00 ngày 25/02/2026

Al Hazem
1 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HazemChỉ sốAl Ittihad
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
49Chỉ số 2437
3Chỉ số 22
73Chỉ số 23104
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hazem
Sơ đồ 4-1-4-1232432732173724109
Đội hình xuất phát

I.Zaied#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Al-Rashid#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A·Boutouil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Nakhli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Mokwana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Oumarou#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

AboubacarBah#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Al-Soma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#5

O.Al-Soma#26

O.Al-Soma#34

O.Al-Soma#33

O.Al-Soma#19

O.Al-Soma#82

O.Al-Soma#15

O.Al-Soma#7

O.Al-Soma#70
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-117820812141727341999
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Fernandes#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sharahili#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabinho#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Doumbia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghamdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Ilenikhena#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ilenikhena#41

G.Ilenikhena#66

G.Ilenikhena#13

G.Ilenikhena#88

G.Ilenikhena#80

G.Ilenikhena#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hazem2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 2
Al Hazem
Al Ittihad3 - 0
Al Hazem
Al Hazem0 - 1
Al Ittihad
Al Hazem1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Hazem
Al Hazem0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 2
Al Hazem
Al Ittihad3 - 0
Al Hazem
Al Ittihad3 - 1
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hazem
Al Nassr4 - 0
Al Hazem
Al Hazem2 - 1
Al Okhdood
Al Ahli SC2 - 0
Al Hazem
Al Fateh1 - 1
Al Hazem
Al Hazem0 - 4
Al Shabab
Al Hazem2 - 1
Damac
Al Taawoun2 - 2
Al Hazem
Al Hazem1 - 5
Al Qadsiah
Al Hazem3 - 2
Al Najma(KSA)
Al Hilal3 - 0
Al HazemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Sadd Sports Club1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad7 - 0
Al-Gharafa Sports Club
Al Nassr2 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Fateh2 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 1
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hazem
#11#20#30#42#53#60#70
Al Ittihad
#11#20#30#43#52#60#70
Neom SC
Al Khaleej
Al Kholood
Al Riyadh