Saudi Professional League23:00 ngày 20/05/2025

Al Qadsiah
3 - 1

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl-Orobah FC
1Chỉ số 33
93Chỉ số 2371
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
48Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-21406172858871033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I. Mahnashi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#87

J.Quiñones#24

J.Quiñones#66

J.Quiñones#14

J.Quiñones#15

J.Quiñones#28

J.Quiñones#39

J.Quiñones#25

J.Quiñones#23
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-4-1-12888351329738014799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.AlZubaidi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#66

O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#33

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#11

O.Al-Soma#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 1
Al-Orobah FC
Al Qadsiah1 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 0
Al Qadsiah
Al-Orobah FC0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al-Orobah FC
Al Qadsiah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 3
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Taawoun0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#13#20#30#41#54#60#70
Al-Orobah FC
#11#20#30#43#56#60#70
Al Ahli SC
Al Fateh