Saudi Professional League01:00 ngày 03/05/2025

Al Qadsiah
4 - 1

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Kholood
6Chỉ số 23
94Chỉ số 2372
1Chỉ số 35
11Chỉ số 213
43Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
14Chỉ số 223
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-2146172857881033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#39

J.Quiñones#28

J.Quiñones#15

J.Quiñones#66

J.Quiñones#11

J.Quiñones#40

J.Quiñones#14

J.Quiñones#23

J.Quiñones#87
Al Kholood
Sơ đồ 4-3-334245232710968221811
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

AlSafari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Hammami#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sawaan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sawaan#29

M.Sawaan#30

M.Sawaan#16

M.Sawaan#51

M.Sawaan#9

M.Sawaan#6

M.Sawaan#70

M.Sawaan#20

M.Sawaan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Kholood1 - 3
Damac
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC2 - 0
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#14#23#30#41#56#60#70
Al Kholood
#11#20#30#45#53#60#70