Saudi Professional League01:00 ngày 24/04/2025

Al Khaleej
1 - 1

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Qadsiah
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23123
35Chỉ số 2565
7Chỉ số 2215
20Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392035151899171011
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Salem#66

A.Salem#9

A.Salem#47
A.Salem#24

A.Salem#8

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#35

A.Salem#19
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-4-1-21487177111530881033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Q.Lajami#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hazazi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.AlQahtani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#23

J.Quiñones#14

J.Quiñones#40
J.Quiñones#9

J.Quiñones#24

J.Quiñones#66

J.Quiñones#28

J.Quiñones#39
J.Quiñones#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah1 - 0
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Qadsiah
Al Khaleej2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 0
Al Khaleej
Al Qadsiah2 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 3
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#11#21#30#44#52#60#70
Al Qadsiah
#11#20#30#42#513#60#70
Al-Orobah FC