Saudi Professional League01:00 ngày 19/04/2025

Al Qadsiah
2 - 1

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Nassr
5Chỉ số 229
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 35
7Chỉ số 213
25Chỉ số 2448
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23130
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 4-4-2124617888571033
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Shamat#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quiñones#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quiñones#15

J.Quiñones#40

J.Quiñones#87

J.Quiñones#11

J.Quiñones#24

J.Quiñones#66

J.Quiñones#28

J.Quiñones#39

J.Quiñones#14
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-2242327122519111097
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#23

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#78

C.Ronaldo#29

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#17

C.Ronaldo#83
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 3
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 2
Al Nassr
Al Qadsiah3 - 2
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Qadsiah
Al Nassr0 - 0
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Nassr3 - 0
Esteghlal Tehran
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Esteghlal Tehran0 - 0
Al Nassr
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Persepolis0 - 0
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#12#21#30#46#54#60#70
Al Nassr
#11#20#30#43#56#60#70
Al Taawoun
Al Khaleej
Al Fateh