Saudi Professional League22:55 ngày 15/05/2025

Al Qadsiah
3 - 1

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al QadsiahChỉ sốAl Wehda Mecca
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
105Chỉ số 2371
58Chỉ số 2425
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-2146402858871030
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I. Mahnashi#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Puertas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

IkerAlmena#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

IkerAlmena#14

IkerAlmena#28

IkerAlmena#39

IkerAlmena#15

IkerAlmena#66

IkerAlmena#24

IkerAlmena#9

IkerAlmena#11

IkerAlmena#87
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-4-212221749354108249
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makaazi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Noor#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#13

O.Ighalo#80

O.Ighalo#47

O.Ighalo#77

O.Ighalo#5

O.Ighalo#6

O.Ighalo#18

O.Ighalo#11
O.Ighalo#60
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca1 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Al Qadsiah
Al Wehda Mecca4 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Qadsiah3 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 5
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Taawoun0 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Fateh
Al Okhdood1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Qadsiah
#13#21#30#42#56#60#70
Al Wehda Mecca
#11#21#30#42#51#60#70
Al Hilal
Al-Orobah FC