Saudi Professional League23:40 ngày 16/05/2025

Al-Orobah FC
1 - 2

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Khaleej
0Chỉ số 81
4Chỉ số 34
40Chỉ số 2560
93Chỉ số 23107
2Chỉ số 25
43Chỉ số 2463
11Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-4-1-12811351488733337799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Al-Khalaf#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Al-Shuwaish#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#29

O.Al-Soma#80

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#27

O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#66
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392035152199174711
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Salem#48

A.Salem#9

A.Salem#8

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#25

A.Salem#18

A.Salem#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al-Orobah FC
Al Khaleej0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC3 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 3
Al Khaleej
Al-Orobah FC2 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#11#21#30#44#52#60#70
Al Khaleej
#12#21#30#44#55#60#70
Al Taawoun