Saudi Professional League23:05 ngày 12/05/2025

Al Hilal
4 - 0

Al-Orobah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl-Orobah FC
107Chỉ số 2425
10Chỉ số 226
71Chỉ số 2529
11Chỉ số 21
1Chỉ số 80
159Chỉ số 2352
0Chỉ số 31
12Chỉ số 210
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-13788873248772822299
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Al-Yami#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#6

A.Mitrović#4

A.Mitrović#16

A.Mitrović#5

A.Mitrović#7

A.Mitrović#99

A.Mitrović#21

A.Mitrović#15

A.Mitrović#27
Al-Orobah FC
Sơ đồ 5-4-12888333513377314799
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Al-Soma#66

O.Al-Soma#27

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#1

O.Al-Soma#12

O.Al-Soma#6

O.Al-Soma#11

O.Al-Soma#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al-Orobah FC1 - 0
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 3
Al Hilal
Al Hilal3 - 0
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal7 - 0
Gwangju Football Club
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Al Fayha0 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#14#21#30#40#511#60#70
Al-Orobah FC
#10#20#31#41#51#60#70
Al Qadsiah
Al Kholood
Al Wehda Mecca