Saudi Professional League23:15 ngày 11/05/2025

Al Taawoun
0 - 1

Al Qadsiah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Qadsiah
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
129Chỉ số 2369
46Chỉ số 2445
3Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-2-3-11353231676187709938
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Barrow#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#19

R.Martínez#6

R.Martínez#14

R.Martínez#21

R.Martínez#98

R.Martínez#8
R.Martínez#25

R.Martínez#90

R.Martínez#29
Al Qadsiah
Sơ đồ 3-5-2146172851171088
Đội hình xuất phát

K.Casteels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thikri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Fernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Álvarez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shamat#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Nandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

EquiFernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Hazazi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Ammar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Aubameyang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Puertas#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Puertas#15

C.Puertas#14

C.Puertas#66

C.Puertas#24

C.Puertas#30

C.Puertas#87

C.Puertas#40

C.Puertas#39

C.Puertas#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 1
Al Qadsiah
Al Taawoun0 - 2
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah3 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Al Taawoun3 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadsiah
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Fayha2 - 1
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ettifaq
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Damac1 - 0
Al Qadsiah
Al Qadsiah1 - 1
Al Ittihad
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Ahli SC4 - 1
Al QadsiahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#10#20#30#40#53#60#70
Al Qadsiah
#11#20#30#41#53#60#70
Al Shabab
Al Fateh
Al-Orobah FC