Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al-Orobah FC
3 - 2

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl Taawoun
3Chỉ số 31
63Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 2210
20Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-4-1-128883513278033142999
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Zouma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Al-Zubaidi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.AlTorais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.A.Rashidi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.AbuTaha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
fahad zubaidi al#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Al-Soma#50

O.Al-Soma#40

O.Al-Soma#18

O.Al-Soma#12
O.Al-Soma#11
O.Al-Soma#70

O.Al-Soma#66
O.Al-Soma#91
Al Taawoun
Sơ đồ 4-2-3-1135231621187627909938
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rivas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdulrazzaq#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Bahbri#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Martínez#97
R.Martínez#2

R.Martínez#98
R.Martínez#33
R.Martínez#44

R.Martínez#14

R.Martínez#19
R.Martínez#37
R.Martínez#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC4 - 3
Al Taawoun
Al-Orobah FC0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 1
Al-Orobah FC
Al Taawoun2 - 2
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Qadsiah3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Khaleej
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 2
Al Fayha
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun3 - 2
Al Riyadh
Al Nassr1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#13#22#30#43#53#60#70
Al Taawoun
#12#22#30#41#58#60#70
Al Fateh
Damac