Saudi Professional League23:20 ngày 20/05/2025

Al Taawoun
3 - 2

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Riyadh
58Chỉ số 2542
38Chỉ số 2444
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
9Chỉ số 223
5Chỉ số 22
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-1-4-1131431621182719769938
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdulrazzaq#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Chavez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Barrow#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#90
R.Martínez#2
R.Martínez#33

R.Martínez#98

R.Martínez#44

R.Martínez#9
R.Martínez#28
Al Riyadh
Sơ đồ 4-4-1-18287255888643992017
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.AlMenhali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.A.Shehri#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Zaydan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Sali#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

F.Selemani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Selemani#90
F.Selemani#16

F.Selemani#40

F.Selemani#23

F.Selemani#85

F.Selemani#77
F.Selemani#32

F.Selemani#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Riyadh0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Riyadh
Al Taawoun1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Taawoun
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Riyadh
Al Taawoun3 - 4
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Nassr1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al RiyadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#13#21#30#41#55#60#70
Al Riyadh
#12#22#30#40#52#60#70
Al Fayha