Saudi Professional League23:25 ngày 07/05/2025

Al Ahli SC
2 - 0

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Taawoun
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 228
45Chỉ số 2433
4Chỉ số 23
83Chỉ số 2374
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-1165283327930724999
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#27

I.Toney#14

I.Toney#6

I.Toney#15

I.Toney#8

I.Toney#19

I.Toney#1

I.Toney#31

I.Toney#46
Al Taawoun
Sơ đồ 4-1-4-1135323818799762738
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Barrow#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#16

R.Martínez#14

R.Martínez#6

R.Martínez#19

R.Martínez#90

R.Martínez#26
R.Martínez#25

R.Martínez#98

R.Martínez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Taawoun
Al Ahli SC1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Ahli SC
Al Taawoun4 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 4
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Kawasaki Frontale
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 0
Buriram United
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Fayha
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Al Taawoun3 - 0
Damac
Tractor S.C.0 - 0
Al TaawounĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#22#30#42#54#60#70
Al Taawoun
#10#20#30#43#53#60#70
Al Qadsiah
Al Nassr
Al Shabab
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Fateh
Al-Orobah FC