Saudi Professional League01:00 ngày 20/04/2025

Al Taawoun
0 - 2

Al Wehda Mecca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Wehda Mecca
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
59Chỉ số 2428
9Chỉ số 22
122Chỉ số 2367
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-1-4-1131423321667198219
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Al-Farhan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Al-Kuwaykibi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Chavez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Al-Nasser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Abdulrazzaq#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.A.Mohammed#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Mohammed#98

A.A.Mohammed#90

A.A.Mohammed#99

A.A.Mohammed#3

A.A.Mohammed#5

A.A.Mohammed#27

A.A.Mohammed#38

A.A.Mohammed#26
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-3-312221749841024189
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Noor#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bguir#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#77

O.Ighalo#47

O.Ighalo#80

O.Ighalo#23

O.Ighalo#6

O.Ighalo#11

O.Ighalo#35

O.Ighalo#28

O.Ighalo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Taawoun
Al Wehda Mecca3 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Taawoun4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Al Taawoun3 - 0
Damac
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Ettifaq1 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#10#20#30#41#59#60#70
Al Wehda Mecca
#12#21#30#43#52#60#70
Al Qadsiah
Al Ahli SC