Saudi Professional League01:00 ngày 17/05/2025

Al Nassr
1 - 1

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Taawoun
7Chỉ số 214
66Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
13Chỉ số 223
12Chỉ số 21
116Chỉ số 2367
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-1242784121182325109
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Durán#50

J.Durán#36

J.Durán#88

J.Durán#80

J.Durán#20

J.Durán#70

J.Durán#19

J.Durán#17

J.Durán#83
Al Taawoun
Sơ đồ 4-2-3-113532316761827709938
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Barrow#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#19

R.Martínez#14

R.Martínez#6

R.Martínez#21

R.Martínez#98

R.Martínez#9

R.Martínez#90

R.Martínez#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Nassr
Al Taawoun1 - 4
Al Nassr
Al Nassr0 - 2
Al Taawoun
Al Nassr2 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Nassr
Al Taawoun0 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Taawoun
Al Nassr3 - 0
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Okhdood0 - 9
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Nassr2 - 3
Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Kholood
Al Nassr3 - 0
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun0 - 1
Al Qadsiah
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#11#20#30#43#512#60#70
Al Taawoun
#11#20#30#41#51#60#70
Al Shabab
Al Ettifaq
Al Khaleej
Al Fateh
Al Fayha
Al-Orobah FC