Saudi Professional League02:00 ngày 08/03/2025

Al Ahli SC
2 - 2

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Khaleej
2Chỉ số 22
121Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 224
73Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-21627283327302413999
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#5

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#15

I.Toney#29

I.Toney#14
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-123393235151847109911
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#22

A.Salem#9

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#25

A.Salem#20

A.Salem#19
A.Salem#24
A.Salem#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej0 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Ahli SC
Al Khaleej2 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Ahli SC1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 4
Al Ahli SC
Al Khaleej1 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC2 - 3
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#21#30#43#52#60#70
Al Khaleej
#12#22#30#42#52#60#70
Al Ettifaq
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC