Saudi Professional League22:50 ngày 17/04/2025

Al Hilal
3 - 0

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Khaleej
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
15Chỉ số 226
72Chỉ số 2423
9Chỉ số 24
121Chỉ số 2358
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-4-22112387248272277299
Đội hình xuất phát

M.Owais#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Harbi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#11

A.Mitrović#28

A.Mitrović#20

A.Mitrović#88

A.Mitrović#17

A.Mitrović#15

A.Mitrović#7

A.Mitrović#5

A.Mitrović#16
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392135151899171011
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kourbelis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#35
A.Salem#66

A.Salem#47
A.Salem#24

A.Salem#20

A.Salem#33

A.Salem#8

A.Salem#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej3 - 2
Al Hilal
Al Khaleej1 - 4
Al Hilal
Al Hilal1 - 0
Al Khaleej
Al Hilal2 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 6
Al Hilal
Al Khaleej0 - 3
Al Hilal
Al Hilal7 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Pakhtakor1 - 0
Al Hilal
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al-Wasl SC0 - 2
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#13#21#30#42#59#60#70
Al Khaleej
#10#20#30#41#54#60#70
Al Qadsiah
Al Riyadh
Al Okhdood
Al-Orobah FC