Saudi Professional League00:00 ngày 27/02/2025

Al Khaleej
1 - 1

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Ittihad
5Chỉ số 215
53Chỉ số 2445
2Chỉ số 30
95Chỉ số 23110
6Chỉ số 26
7Chỉ số 226
1Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-1233932333151847171011
Đội hình xuất phát

I.Šehić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tisserand#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Al-Mutairi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Aboulshamat#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#22

A.Salem#20

A.Salem#19
A.Salem#24

A.Salem#14

A.Salem#71

A.Salem#8

A.Salem#9

A.Salem#99
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11136215781980249
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Al-Ghamdi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#30

K.Benzema#77
K.Benzema#41

K.Benzema#42

K.Benzema#27

K.Benzema#21

K.Benzema#14

K.Benzema#33

K.Benzema#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Khaleej
Al Ittihad1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 2
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Khaleej3 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 1
Al-Arabi Club (KUW)
Al Khaleej1 - 2
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad4 - 1
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#11#20#30#42#56#60#70
Al Ittihad
#11#20#30#40#56#60#70
Al Qadsiah
Al Ahli SC
Al Fateh