Saudi Professional League01:00 ngày 11/05/2025

Al Khaleej
1 - 2

Al Riyadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Riyadh
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
3Chỉ số 214
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
74Chỉ số 23125
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 226
47Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392035151899171011
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#47

A.Salem#21

A.Salem#9

A.Salem#8

A.Salem#71

A.Salem#14

A.Salem#33

A.Salem#25

A.Salem#35
Al Riyadh
Sơ đồ 4-5-182258758172021431185
Đội hình xuất phát

M.Borjan#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMenhali#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marzouq Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Barbet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khaibari#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Selemani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Tozé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Mensah#43 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Bayesh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Haji#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haji#6

T.Haji#77

T.Haji#29

T.Haji#88

T.Haji#40

T.Haji#27

T.Haji#10

T.Haji#7

T.Haji#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Riyadh2 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 2
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 1
Al Khaleej
Al Riyadh0 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej2 - 3
Al Riyadh
Al Khaleej3 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Al Riyadh4 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej2 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Ettifaq2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Qadsiah
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al KhaleejĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Riyadh
Al Riyadh2 - 4
Al-Orobah FC
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq1 - 0
Al Riyadh
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Damac
Al Ittihad2 - 1
Al Riyadh
Al Riyadh1 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah1 - 0
Al Riyadh
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#11#21#30#44#53#60#70
Al Riyadh
#12#20#30#41#54#60#70
Al Shabab
Al Taawoun