Saudi Professional League00:00 ngày 07/02/2025

Al Taawoun
1 - 2

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl Ittihad
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2470
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 2111
3Chỉ số 23
11Chỉ số 229
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23121
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 5-3-213523931689018763899
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Al-Saluli#93 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Bahbri#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Barrow#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Barrow#70

M.Barrow#9
M.Barrow#33

M.Barrow#21
M.Barrow#25

M.Barrow#29

M.Barrow#19

M.Barrow#6

M.Barrow#27
Al Ittihad
Sơ đồ 3-4-2-11621513782410349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Shanqeeti#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#14

K.Benzema#77

K.Benzema#21

K.Benzema#27

K.Benzema#19

K.Benzema#42

K.Benzema#4

K.Benzema#80

K.Benzema#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 1
Al Taawoun
Al Ittihad0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Ittihad
Al Taawoun2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Qadsiah0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 3
Al Qadsiah
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Quwa Al Jawiya0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al KhaldiyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#11#21#30#43#53#60#70
Al Ittihad
#12#21#30#41#53#60#70
Al Khaleej
Al Wehda Mecca
Al Okhdood