Saudi Professional League00:00 ngày 02/02/2025

Al Ittihad
4 - 3

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Kholood
7Chỉ số 2215
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2388
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
7Chỉ số 217
3Chỉ số 31
54Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-111321512872410349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Al-Oboud#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#77

K.Benzema#42

K.Benzema#27

K.Benzema#21

K.Benzema#14

K.Benzema#6

K.Benzema#4

K.Benzema#80

K.Benzema#33
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-134245232796152210911
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sawaan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sawaan#99
M.Sawaan#6

M.Sawaan#30

M.Sawaan#8

M.Sawaan#7
M.Sawaan#51

M.Sawaan#12

M.Sawaan#33

M.Sawaan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Ettifaq0 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al Kholood
Al Kholood3 - 3
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#14#22#30#43#54#60#70
Al Kholood
#13#22#30#41#58#60#70
Al Riyadh
Al Khaleej
Al Wehda Mecca