Saudi Professional League01:15 ngày 23/02/2025

Al Ittihad
4 - 1

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Hilal
6Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
50Chỉ số 23101
37Chỉ số 2462
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2221
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-2-3-11132615781910349
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Diaby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Bergwijn#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Benzema#77

K.Benzema#42

K.Benzema#27

K.Benzema#21

K.Benzema#24

K.Benzema#14

K.Benzema#33

K.Benzema#80

K.Benzema#22
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-1372035682277162911
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Dawsari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Leonardo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Leonardo#88

M.Leonardo#87

M.Leonardo#15

M.Leonardo#21

M.Leonardo#24

M.Leonardo#99

M.Leonardo#7

M.Leonardo#4

M.Leonardo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Hilal
Al Ittihad1 - 4
Al Hilal
Al Ittihad0 - 2
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al Ittihad
Al Hilal3 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 4
Al Hilal
Al Ittihad1 - 3
Al Hilal
Al Hilal2 - 2
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 1
Al Ittihad
Al Hilal1 - 1
Al Ittihad
Al-Nasr(OMA)1 - 4
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al-Wasl SC0 - 2
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al Riyadh
Damac2 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Al Hilal4 - 0
Al Okhdood
Al Qadsiah2 - 1
Al Hilal
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al-Orobah FC0 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#14#22#30#43#56#60#70
Al Hilal
#11#21#30#43#510#60#70
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al Khaleej