Saudi Professional League22:05 ngày 16/01/2025

Al Hilal
9 - 0

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al HilalChỉ sốAl Fateh
14Chỉ số 215
1Chỉ số 80
11Chỉ số 23
21Chỉ số 226
2Chỉ số 34
62Chỉ số 2432
109Chỉ số 2370
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Hilal
Sơ đồ 4-2-3-1Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Hilal
#19#24#30#42#511#60#70
Al Fateh
#10#20#31#44#53#60#70
Al Ittihad
Al Qadsiah
Al Nassr
Al Ahli SC
Al Shabab
Al Ettifaq
Al Taawoun
Al Riyadh
Al Khaleej
Al Kholood
Al Fayha
Damac
Al Wehda Mecca
Al Okhdood
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC