Saudi Professional League00:00 ngày 08/02/2025

Al Ahli SC
2 - 0

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Fateh
6Chỉ số 216
4Chỉ số 33
57Chỉ số 2446
5Chỉ số 25
2Chỉ số 80
1Chỉ số 41
92Chỉ số 2387
11Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-11652879312430791399
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kessié#79 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Buraikan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#46

I.Toney#45

I.Toney#32

I.Toney#1

I.Toney#19

I.Toney#8

I.Toney#14

I.Toney#15

I.Toney#29
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1261544171333181128921
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Qasim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#14

T.Djaniny#99

T.Djaniny#82
T.Djaniny#48

T.Djaniny#88

T.Djaniny#29

T.Djaniny#42

T.Djaniny#4

T.Djaniny#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Fateh
Al Fateh5 - 1
Al Ahli SC
Al Fateh0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 1
Al Fateh
Al Fateh4 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Al Fateh
Al Ahli SC0 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Ahli SC
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al-Sadd Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC5 - 0
Al Riyadh
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Ain FC1 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Khaleej
Al Fateh1 - 1
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#21#31#45#55#60#70
Al Fateh
#10#20#31#43#55#60#70
Al Okhdood
Al-Raed SFC