Saudi Professional League22:05 ngày 14/02/2025

Al Ettifaq
1 - 2

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Fateh
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2446
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 215
1Chỉ số 26
6Chỉ số 227
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
72Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
Sơ đồ 4-2-3-112970361610188147
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Al-Oteibi#61 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Medrán#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Wijnaldum#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Vitinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.T.Ekambi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.T.Ekambi#33

K.T.Ekambi#88

K.T.Ekambi#96

K.T.Ekambi#24

K.T.Ekambi#36

K.T.Ekambi#11

K.T.Ekambi#25

K.T.Ekambi#21

K.T.Ekambi#28
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1261544178233181128921
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#48

T.Djaniny#88

T.Djaniny#49

T.Djaniny#99

T.Djaniny#42

T.Djaniny#29

T.Djaniny#94

T.Djaniny#24

T.Djaniny#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh1 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ettifaq0 - 4
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ettifaq
Al Fateh4 - 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 4
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al Ettifaq0 - 4
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al KhaleejĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#11#21#30#42#51#60#70
Al Fateh
#12#22#30#42#56#60#70
Al Taawoun
Al Fayha
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC