Saudi Professional League00:00 ngày 27/01/2025

Al Nassr
3 - 1

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al NassrChỉ sốAl Fateh
10Chỉ số 227
107Chỉ số 2368
77Chỉ số 2435
73Chỉ số 2527
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-12423781211172025107
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#60

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#19

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#29
Al Fateh
Sơ đồ 3-4-2-11241741518288211921
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Al-Jari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

HussainAlZarie#82 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#7

T.Djaniny#6
T.Djaniny#48

T.Djaniny#88

T.Djaniny#29

T.Djaniny#12

T.Djaniny#42

T.Djaniny#14

T.Djaniny#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 5
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Nassr
Al Fateh1 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Fateh
Al Nassr1 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al Nassr2 - 0
Damac
Al-Gharafa Sports Club1 - 3
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Riyadh0 - 1
Al Nassr
Al Nassr5 - 1
Al-Ain FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Khaleej
Al Fateh1 - 1
Al Fayha
Al-Raed SFC2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Nassr
#13#21#30#41#58#60#70
Al Fateh
#11#20#30#42#50#60#70
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al-Orobah FC