Saudi Professional League20:50 ngày 25/01/2025

Al Kholood
2 - 1

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl-Raed SFC
9Chỉ số 23
6Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
67Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
15Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-3-334245232710961522119
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Hammami#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Sawaan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Maolida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Maolida#7

M.Maolida#45

M.Maolida#29

M.Maolida#30

M.Maolida#8

M.Maolida#4

M.Maolida#12

M.Maolida#20

M.Maolida#99
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-4-250282194123217826715
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dosari#32 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.AlAmri#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.AlAmri#9

S.AlAmri#30

S.AlAmri#24

S.AlAmri#13

S.AlAmri#18
S.AlAmri#5
S.AlAmri#70

S.AlAmri#4

S.AlAmri#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Qadsiah
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Damac2 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al Kholood
Al Kholood3 - 3
Al Nassr
Al Fateh1 - 1
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al Khaleej4 - 0
Al-Raed SFC
Al Najma(KSA)0 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#12#20#30#43#59#60#70
Al-Raed SFC
#11#21#30#42#53#60#70
Al Riyadh
Al Wehda Mecca