Saudi Professional League00:00 ngày 31/01/2025

Al-Raed SFC
1 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Nassr
54Chỉ số 23122
31Chỉ số 2458
1Chỉ số 210
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
3Chỉ số 36
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 5-3-25028944131251715726
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bouzok#70

Y.Bouzok#41

Y.Bouzok#45

Y.Bouzok#42

Y.Bouzok#8

Y.Bouzok#18

Y.Bouzok#24

Y.Bouzok#30

Y.Bouzok#9
Al Nassr
Sơ đồ 4-2-3-12423781219112025107
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Lajami#78 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#23

C.Ronaldo#50

C.Ronaldo#36

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#8

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#61

C.Ronaldo#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr1 - 1
Al-Raed SFC
Al Nassr1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 3
Al Nassr
Al Nassr4 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 4
Al Nassr
Al-Raed SFC0 - 3
Al Nassr
Al Nassr2 - 2
Al-Raed SFC
Al Nassr3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al Khaleej4 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Khaleej1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun1 - 1
Al Nassr
Al Nassr3 - 1
Al Okhdood
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al-Sadd Sports Club
Al Nassr2 - 0
Damac
Al-Gharafa Sports Club1 - 3
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Qadsiah
Al Riyadh0 - 1
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#20#30#43#51#60#70
Al Nassr
#12#21#30#46#510#60#70
Al Shabab
Al Ettifaq
Al Fayha
Al Wehda Mecca