GCC Champions League00:00 ngày 19/02/2025

Al Ettifaq
1 - 1

Al Qadisiya SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al EttifaqChỉ sốAl Qadisiya SC
37Chỉ số 2434
80Chỉ số 2345
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 23
1Chỉ số 81
2Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ettifaq
4696278833243611252128
Đội hình xuất phát

A.Aliwa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Al-Haidari#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed kadi al#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Al-Olayan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bamasud#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Escobar#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gray#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Al-Hindi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasser abdulrahman sahhari#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nasser abdulrahman sahhari#99

nasser abdulrahman sahhari#87
nasser abdulrahman sahhari#77
nasser abdulrahman sahhari#31
nasser abdulrahman sahhari#92
nasser abdulrahman sahhari#38
Al Qadisiya SC
3521443417661336718
Đội hình xuất phát

K.Rashidi#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahmed abdalla#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ajibola#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Dhafiri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rashed dosary al#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.mutwaal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Berrahma#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Dehiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hajiah#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sawlah mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Athbii shehab#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Athbii shehab#45
Athbii shehab#14
Athbii shehab#30
Athbii shehab#32
Athbii shehab#29
Athbii shehab#24

Athbii shehab#5
Athbii shehab#26
Athbii shehab#28
Athbii shehab#10
Athbii shehab#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nasr Dubai | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Duhok SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Dhofar SCSC | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Al Ahli Sanaa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ettifaq | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Qadisiya SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Al-Riffa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Al-Arabi Sports Club | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Damac0 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 3
Al Kholood
Al Khaleej1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq5 - 0
Al-Arabi Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Qadisiya SC
Al-Ttadamon(KUW)0 - 3
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC3 - 2
Kazma
Al Qadisiya SC3 - 0
Al-Arabi Sports Club
Al-Salmiya1 - 2
Al Qadisiya SC
Al Kuwait SC1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC1 - 0
Al-Arabi Club (KUW)
Al Qadisiya SC2 - 4
Al-Arabi Club (KUW)
Al-Yarmouk2 - 2
Al Qadisiya SC
Al Qadisiya SC2 - 1
Al Kuwait SC
Al Qadisiya SC1 - 0
Al-RiffaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ettifaq
#11#20#30#41#52#60#70
Al Qadisiya SC
#11#21#30#42#53#60#70
Al-Nasr Dubai
Duhok SC
Dhofar SCSC
Al Ahli Sanaa